slaver
/'sleivə/ GRE phổ biến #27503
“slavers” là số nhiều của slaver — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
slavering hiện tại phân từ
slavers số nhiều
slavered quá khứ
slavers ngôi 3 số ít
slavered quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
slaver
/'sleivə/
danh từ
- tàu buôn nô lệ
- người buôn nô lệ
- nước dãi
- (nghĩa bóng) sự ton hót, sự bợ đỡ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lời nói vớ vẩn, lời nói tầm bậy
nội động từ
- nhỏ dãi, chảy nước dãi
ngoại động từ
- để chảy nước dãi vào (quần áo...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person engaged in slave trade