Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20273

slayer

/'sleiə/

danh từ

  • kẻ giết người, tên sát nhân
Biến thể từ slayers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who causes the death of a person or animal

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...