Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #7014

sleek

/sli:k/

tính từ: (sleeky)

/'sli:ki/
  • bóng, mượt
  • mỡ màng béo tốt (gà, chim...)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khéo, ngọt xớt (lời nói, thái độ)

ngoại động từ

  • làm cho bóng, làm cho mượt
Định nghĩa tiếng Anh

s. well-groomed and neatly tailored; especially too well-groomed

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...