sleepy
/'sli:pi/ IELTSCollins ★ phổ biến #7429
“sleepier” là so sánh hơn của sleepy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Buồn ngủ
tính từ
“I feel sleepy after a long day at work.”Tôi cảm thấy buồn ngủ sau một ngày dài làm việc.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sleepy
/'sli:pi/
tính từ
- buồn ngủ, ngái ngủ
- làm buồn ngủ
- uể oải, kém hoạt động
- sleepy little town: thành phố nhỏ không nhộn nhịp
- héo nẫu (quả, nhất là quả lê)
Định nghĩa tiếng Anh
s. ready to fall asleep