Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sleepy

/'sli:pi/ IELTSCollins ★ phổ biến #7429

“sleepies” là số nhiều của sleepy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Buồn ngủ tính từ

“I feel sleepy after a long day at work.”Tôi cảm thấy buồn ngủ sau một ngày dài làm việc.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sleepy

/'sli:pi/

tính từ

  • buồn ngủ, ngái ngủ
  • làm buồn ngủ
  • uể oải, kém hoạt động
    • sleepy little town: thành phố nhỏ không nhộn nhịp
  • héo nẫu (quả, nhất là quả lê)
Định nghĩa tiếng Anh

s. ready to fall asleep

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...