sleeving
/'sli:viŋ/
Biến thể từ
sleeving hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sleeving
//
* danh từ- sự lắp ống lót
Định nghĩa tiếng Anh
p. pr. & vb. n. of Sleeve