Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sleeving

/'sli:viŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sleeving

//

* danh từ
  • sự lắp ống lót
Định nghĩa tiếng Anh

p. pr. & vb. n. of Sleeve

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...