Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21361

sleuth

/slu:θ/

danh từ

  • (như) sleuth-hound
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mật thám, trinh thám

nội động từ

  • làm mật thám, đi trinh thám
Định nghĩa tiếng Anh

n. a detective who follows a trail

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...