sleuth
/slu:θ/
danh từ
- (như) sleuth-hound
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mật thám, trinh thám
nội động từ
- làm mật thám, đi trinh thám
Biến thể từ
sleuths số nhiều
sleuthing hiện tại phân từ
sleuthed quá khứ
sleuths ngôi 3 số ít
sleuthed quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a detective who follows a trail