slick
/slik/ GRECollins ★★ phổ biến #7846
“slicks” là số nhiều của slick — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
slicks số nhiều
slicked quá khứ
slicked quá khứ phân từ
slicker so sánh hơn
slicking hiện tại phân từ
slickest so sánh nhất
slicks ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
slick
/slik/
tính từ
- (thông tục) bóng, mượt; trơn
- (thông tục) tài tình, khéo léo; nhanh nhẹn
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) tài lừa, khéo nói dối
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) viết hay nhưng không sâu (sách...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) hay thú vị, tốt
- a slick meal: một bữa ăn ngon, một bữa ăn thú vị
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) hấp dẫn; dễ thương
phó từ
- (thông tục) thẳng, đúng; hoàn toàn
- to hit someone slick in the eye: đánh ai đúng vào mắt
- the ball came slick in the middle of them: quả bóng rơi đúng (thẳng) vào giữa bọn họ
- tài tình, khéo léo; trơn tru
ngoại động từ
- làm cho bóng, làm cho mượt
- (: up) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) làm cho bảnh, làm cho ngăn nắp gọn gàng
danh từ
- vết mỡ bóng loang trên mặt nước
- cái để giũa bóng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tạp chí in trên giấy bóng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a magazine printed on good quality paper n. a film of oil or garbage floating on top of water n. a trowel used to make a surface slick v. make slick or smooth