Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slider

/'slaidә/ phổ biến #15270

“sliders” là số nhiều của slider — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

một bộ phận di chuyển để điều chỉnh hoặc kết nối danh từ

“The slider on my jacket is stuck.”Bộ trượt trên áo khoác của tôi bị kẹt.

Biến thể từ sliders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slider

//

  • (máy tính) con trượt, công tác trượt
Định nghĩa tiếng Anh

n. freshwater turtle of United States and South America; frequently raised commercially; some young sold as pets n. a fastball that curves slightly away from the side from which it was thrown

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...