Từ điển Anh–Việt

112,381 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“slippers” là số nhiều của slipper — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLCollins ★ phổ biến #8779

slipper

/'slipə/

danh từ

  • dép đi trong nhà, dép lê, giày hạ
  • guốc phanh (ổ bánh xe lửa)
  • người thả chó (trong cuộc thi)

ngoại động từ

  • đánh đòn (trẻ con...) bằng dép
Định nghĩa tiếng Anh

n. low footwear that can be slipped on and off easily; usually worn indoors

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...