Từ điển Anh–Việt

112,381 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“sloppier” là so sánh hơn của sloppy — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRECollins ★ phổ biến #9466

sloppy

/'slɔpi/

tính từ

  • ướt át, lõng bõng, đầy nước, có nhiều vũng nước (đường sá)
  • ướt bẩn, có nước bẩn (sân nhà, mặt bàn...)
  • không có hệ thống; tuỳ tiện, luộm thuộm, không đến nơi đến chốn (công việc)
  • uỷ mị, sướt mướt
Định nghĩa tiếng Anh

s. lacking neatness or order\ns. wet or smeared with a spilled liquid or moist material

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...