Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sloppy

/'slɔpi/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #9466

“sloppiest” là so sánh nhất của sloppy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sloppy

/'slɔpi/

tính từ

  • ướt át, lõng bõng, đầy nước, có nhiều vũng nước (đường sá)
  • ướt bẩn, có nước bẩn (sân nhà, mặt bàn...)
  • không có hệ thống; tuỳ tiện, luộm thuộm, không đến nơi đến chốn (công việc)
  • uỷ mị, sướt mướt
Định nghĩa tiếng Anh

s. lacking neatness or order s. wet or smeared with a spilled liquid or moist material

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...