Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slough

/slau/ GRECollins ★ phổ biến #21534

“sloughed” là quá khứ của slough — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slough

/slau/

danh từ

  • vũng bùn, chỗ bùn lầy, bãi lầy ((cũng) slew)
  • sự sa đoạ
  • sự thất vọng

thành ngữ

  1. the Slough of Despond
    • sự sa đoạ vào vòng tội lỗi

danh từ

  • xác rắn lột
  • (y học) vảy kết; vết mục, mảng mục
  • (nghĩa bóng) thói xấu đã bỏ được

nội động từ

  • lột da
  • (y học) ((thường) : off, away) tróc ra (vảy kết; vết mục, mảng mục)

ngoại động từ

  • lột (da, xác...)
    • snake sloughs its skin: rắn lột xác
  • ((thường) : off, away) bỏ, vứt bỏ
    • to slough [off] a bad habit: bỏ một thói xấu
  • (đánh bài) chui (một quân bài xấu)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a hollow filled with mud n. a stagnant swamp (especially as part of a bayou) n. any outer covering that can be shed or cast off (such as the cast-off skin of a snake)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...