sluggish
/'slʌgiʃ/
tính từ
- chậm chạp; uể oải, lờ đờ, lờ phờ
- a sluggish person: người chậm chạp; người lờ đờ
- sluggish digestion: sự chậm tiêu hoá
- a sluggish river: sông chảy lờ đờ
Định nghĩa tiếng Anh
s. moving slowly
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. moving slowly
Đang tải...