Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #10122

sluggish

/'slʌgiʃ/

tính từ

  • chậm chạp; uể oải, lờ đờ, lờ phờ
    • a sluggish person: người chậm chạp; người lờ đờ
    • sluggish digestion: sự chậm tiêu hoá
    • a sluggish river: sông chảy lờ đờ
Định nghĩa tiếng Anh

s. moving slowly

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...