Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #6804

slump

/slʌmp/

danh từ

  • sự hạ giá nhanh, sự sụt giá bất thình lình
  • sự ế ẩm, sự đình trệ (trong buôn bán)
  • sự khủng hoảng kinh tế
  • sự mất hứng thú

nội động từ

  • hạ nhanh, sụt thình lình (giá cả)
  • ế ẩm, đình trệ (việc buôn bán)
  • sụp xuống
    • to slump into a chair: ngồi sụp xuống ghế
Định nghĩa tiếng Anh

n. a noticeable deterioration in performance or quality\nv. assume a drooping posture or carriage\nv. fall or sink heavily\nv. fall heavily or suddenly; decline markedly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...