Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slump

/slʌmp/ TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #6804

“slumping” là hiện tại phân từ của slump — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sụt giảm mạnh đột ngột (doanh số, kinh tế) động từ

“Car sales slumped to a five-year low in March.”Doanh số ô tô sụt xuống mức thấp nhất 5 năm vào tháng Ba.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slump

//

  • (toán kinh tế) xuống giá (hàng) nhanh; khủng hoảng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a noticeable deterioration in performance or quality v. assume a drooping posture or carriage v. fall or sink heavily v. fall heavily or suddenly; decline markedly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...