slump
“slumps” là số nhiều của slump — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Car sales slumped to a five-year low in March.”Doanh số ô tô sụt xuống mức thấp nhất 5 năm vào tháng Ba.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
slump
//
- (toán kinh tế) xuống giá (hàng) nhanh; khủng hoảng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a noticeable deterioration in performance or quality v. assume a drooping posture or carriage v. fall or sink heavily v. fall heavily or suddenly; decline markedly