Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

smatter

/'smætə/

“smattered” là quá khứ của smatter — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

smatter

/'smætə/

ngoại động từ

  • nói nông cạn, nói hời hợt
  • học lõm bõm, biết lõm bõm, biết võ vẽ

danh từ

  • (như) smattering
Định nghĩa tiếng Anh

v. speak with spotty or superficial knowledge

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...