Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

smegma

/'smegmə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

smegma

/'smegmə/

danh từ

  • (y học) bựa sinh dục
Định nghĩa tiếng Anh

n. a white secretion of the sebaceous glands of the foreskin

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...