Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

smelly

/'smeli/ IELTSCollins ★ phổ biến #14701

“smellier” là so sánh hơn của smelly — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

smelly

/'smeli/

tính từ

  • (thông tục) nặng mùi, thối, ôi
    • smelly meat: thịt nặng mùi, thịt ôi
Định nghĩa tiếng Anh

s offensively malodorous

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...