smelly
/'smeli/ IELTSCollins ★ phổ biến #14701
“smelliest” là so sánh nhất của smelly — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
smelly
/'smeli/
tính từ
- (thông tục) nặng mùi, thối, ôi
- smelly meat: thịt nặng mùi, thịt ôi
Định nghĩa tiếng Anh
s offensively malodorous