Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21023

smelter

/'smeltə/

danh từ

  • thợ nấu kim loại
  • lò nấu chảy kim loại
Biến thể từ smelters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an industrial plant for smelting

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...