Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

smirch

/'smə:tʃ/ GRE

“smirches” là ngôi 3 số ít của smirch — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

smirch

/'smə:tʃ/

danh từ

  • vết nhơ (đen & bóng)

ngoại động từ

  • làm nhơ bẩn, làm ô uế
  • làm hoen ố, làm nhơ nhuốc (danh dự)
Định nghĩa tiếng Anh

v. smear so as to make dirty or stained

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...