Từ điển Anh–Việt

111.759 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

smirk

/smə:k/ GRECollins ★ phổ biến #13553

“smirking” là hiện tại phân từ của smirk — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

smirk

/smə:k/

danh từ

  • nụ cười điệu

nội động từ

  • cười điệu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a smile expressing smugness or scorn instead of pleasure v. smile affectedly or derisively

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...