smirk
/smə:k/ GRECollins ★ phổ biến #13553
“smirking” là hiện tại phân từ của smirk — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
smirked quá khứ
smirking hiện tại phân từ
smirks số nhiều
smirks ngôi 3 số ít
smirked quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
smirk
/smə:k/
danh từ
- nụ cười điệu
nội động từ
- cười điệu
Định nghĩa tiếng Anh
n. a smile expressing smugness or scorn instead of pleasure v. smile affectedly or derisively