Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

smock

/smɔk/ phổ biến #17907

“smocked” là quá khứ của smock — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

smock

/smɔk/

danh từ

  • áo choàng trẻ con; áo bờ lu
  • (từ cổ,nghĩa cổ) áo lót phụ nữ

ngoại động từ

  • trang trí theo hình tổ ong
Định nghĩa tiếng Anh

v. embellish by sewing in straight lines crossing each other diagonally

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...