smock
/smɔk/ phổ biến #17907
“smocked” là quá khứ của smock — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
smocks số nhiều
smocked quá khứ
smocking hiện tại phân từ
smocks ngôi 3 số ít
smocked quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
smock
/smɔk/
danh từ
- áo choàng trẻ con; áo bờ lu
- (từ cổ,nghĩa cổ) áo lót phụ nữ
ngoại động từ
- trang trí theo hình tổ ong
Định nghĩa tiếng Anh
v. embellish by sewing in straight lines crossing each other diagonally