smooch
/smu:tʃ/ phổ biến #30244
Biến thể từ
smooching hiện tại phân từ
smooched quá khứ
smooches ngôi 3 số ít
smooched quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
smooch
//
* nội động từâu yếm (nhất là khi hai người đang khiêu vũ với nhau)* danh từ sự âu yếm nhau
Định nghĩa tiếng Anh
v. snuggle and lie in a position where one person faces the back of the others