Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

smooch

/smu:tʃ/ phổ biến #30244

“smooched” là quá khứ của smooch — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

smooch

//

* nội động từ
  • âu yếm (nhất là khi hai người đang khiêu vũ với nhau)* danh từ
  • sự âu yếm nhau
Định nghĩa tiếng Anh

v. snuggle and lie in a position where one person faces the back of the others

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...