Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40070

smoothed

//

  • trơn tru
Định nghĩa tiếng Anh

s. made smooth by ironing

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...