smutch
/smʌtʃ/
“smutched” là quá khứ của smutch — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
smutching hiện tại phân từ
smutched quá khứ
smutches ngôi 3 số ít
smutched quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
smutch
/smʌtʃ/
danh từ
- (như) smudge
ngoại động từ
- (như) smudge
Định nghĩa tiếng Anh
v make a smudge on; soil by smudging