Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

snagged

/snægd/ phổ biến #40122
Biến thể từ snagged quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

snagged

/snægd/

tính từ

  • có cắm cừ, có nhiều cừ, (sông, rạch)
  • có nhiều trở ngại bất trắc
Định nghĩa tiếng Anh

v catch on a snag v get by acting quickly and smartly v hew jaggedly

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...