snagged
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
snagged
/snægd/
tính từ
- có cắm cừ, có nhiều cừ, (sông, rạch)
- có nhiều trở ngại bất trắc
Định nghĩa tiếng Anh
v catch on a snag v get by acting quickly and smartly v hew jaggedly
Từ điển Anh–Việt
112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v catch on a snag v get by acting quickly and smartly v hew jaggedly
Đang tải...