Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sneering

/'sniəriɳ/ phổ biến #36304
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sneering

/'sniəriɳ/

tính từ

  • giễu cợt, nhạo báng
Định nghĩa tiếng Anh

v express through a scornful smile v smile contemptuously s expressive of contempt

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...