Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sniffing

/'snifiɳ/ phổ biến #40632
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sniffing

/'snifiɳ/

tính từ

  • khụt khịt, sổ mũi

danh từ

  • sự khụt khịt
  • chứng sổ mũi
Định nghĩa tiếng Anh

v perceive by inhaling through the nose v inhale audibly through the nose

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...