Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sniffle

/'snifl/ phổ biến #19237

“sniffles” là số nhiều của sniffle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Sổ mũi động từ

“I often sni̇fle when I have a cold or allergies.”Tôi thường sổ mũi khi tôi bị cảm lạnh hoặc dị ứng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sniffle

/'snifl/

danh từ

  • (số nhiều) sự sổ mũi
  • tiếng xỉ mũi

nội động từ

  • sổ mũi
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of breathing heavily through the nose (as when the nose is congested) v cry or whine with snuffling v inhale audibly through the nose

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...