sniffle
/'snifl/ phổ biến #19237
“sniffling” là hiện tại phân từ của sniffle — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Sổ mũi
động từ
“I often sni̇fle when I have a cold or allergies.”Tôi thường sổ mũi khi tôi bị cảm lạnh hoặc dị ứng.
Biến thể từ
sniffling hiện tại phân từ
sniffled quá khứ
sniffles số nhiều
sniffles ngôi 3 số ít
sniffled quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sniffle
/'snifl/
danh từ
- (số nhiều) sự sổ mũi
- tiếng xỉ mũi
nội động từ
- sổ mũi
Định nghĩa tiếng Anh
n the act of breathing heavily through the nose (as when the nose is congested) v cry or whine with snuffling v inhale audibly through the nose