Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sniff

/snif/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #5870

“sniffs” là ngôi 3 số ít của sniff — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hít vào qua mũi động từ

“She sniffed the flowers to enjoy their fragrance.”Cô ấy hít hoa để thưởng thức hương thơm của chúng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sniff

/snif/

danh từ

  • sự hít; tiếng hít vào
    • to get a sniff of fresh air: hít không khí trong lành
    • to take a sniff at a rose: ngửi một bông hồng
  • lượng hít vào

nội động từ

  • ngửi, hít vào
    • to sniff at a flower: ngửi hoa
    • to sniff up fresh air: hít không khí mát mẻ
    • to sniff at someone's calves: hít bắp chân ai (chó)
  • hít, hít mạnh, ngửi ngửi, khụt khịt, khịt khịt (tỏ vẻ không thích, khó chịu, khinh bỉ...)
    • to sniff at a dish: ngửi ngửi một món ăn (tỏ vẻ không thích)

ngoại động từ

  • đánh hơi, ngửi ngửi (đen & bóng)
    • to sniff danger in someone's manner: đánh hơi thấy có sự nguy hiểm trong thái độ của ai
Định nghĩa tiếng Anh

n. sensing an odor by inhaling through the nose v. perceive by inhaling through the nose v. inhale audibly through the nose

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...