snipe
/snaip/ Collins ★ phổ biến #17505
“snipes” là số nhiều của snipe — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
sniping hiện tại phân từ
sniped quá khứ
sniped quá khứ phân từ
snipes số nhiều
snipes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
snipe
/snaip/
danh từ
- (động vật học) chim dẽ giun
- (quân sự) sự bắn tỉa; phát bắn tỉa
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đầu mẩu thuốc lá, đầu mẩu xì gà (hút còn thừa)
nội động từ
- đi săn dẽ giun
- (quân sự) bắn tỉa
ngoại động từ
- (quân sự) bắn tỉa (quân địch...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. Old or New World straight-billed game bird of the sandpiper family; of marshy areas; similar to the woodcocks n. a gunshot from a concealed location v. hunt or shoot snipe