Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

soapines

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

soapines

//

* danh từ
  • xem soapy* tính từ
  • phủ xà phòng
  • có mùi xà phòng
  • ngọt xớt; nịnh bợ

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...