Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“sobbed” là quá khứ của sob — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #7230

sob

/sɔb/

danh từ

  • sự khóc thổn thức
  • tiếng thổn thức

động từ

  • khóc thổn thức
    • to sob oneself to sleep: khóc thổn thức mãi rồi ngủ thiếp đi
Định nghĩa tiếng Anh

n. convulsive gasp made while weeping\nv. weep convulsively

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...