sobbing
/'sɔbiɳ/ phổ biến #31504
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sobbing
/'sɔbiɳ/
tính từ
- thổn thức
Định nghĩa tiếng Anh
n convulsive gasp made while weeping v weep convulsively
Từ điển Anh–Việt
112.114 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n convulsive gasp made while weeping v weep convulsively
Đang tải...