Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“sobbings” là số nhiều của sobbing — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #31504

sobbing

/'sɔbiɳ/

tính từ

  • thổn thức
Định nghĩa tiếng Anh

n convulsive gasp made while weeping\nv weep convulsively

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...