sobbing
/'sɔbiɳ/ phổ biến #31504
“sobbings” là số nhiều của sobbing — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sobbing
/'sɔbiɳ/
tính từ
- thổn thức
Định nghĩa tiếng Anh
n convulsive gasp made while weeping v weep convulsively