Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sober

/'soubə/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #7423

“sobered” là quá khứ của sober — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tỉnh táo (không say) tính từ

“He remained sober all night.”Anh ấy vẫn tỉnh táo suốt đêm.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sober

/'soubə/

tính từ

  • không say rượu
  • điều độ
  • điềm tĩnh, điềm đạm
  • đúng mức, khiêm tốn
    • a sober estimate: sự đánh giá đúng mức
  • nhã, không loè loẹt (màu sắc)
    • sober colour: màu nhã

thành ngữ

  1. as sober as a judge
    • tỉnh táo, không thiên vị

ngoại động từ

  • làm hết say, làm tỉnh rượu, làm dã rượu
  • làm (ai) bớt bồng bột, làm bớt táo bạo...
  • làm (màu sắc) bớt loè loẹt

nội động từ

  • tỉnh rượu, hết say
  • ((thường) : down) trấn tĩnh lại, tĩnh tâm lại
Định nghĩa tiếng Anh

v. cause to become sober a. not affected by a chemical substance (especially alcohol)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...