Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

soda

/'soudə/ Collins ★ phổ biến #5125

“sodas” là số nhiều của soda — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nước ngọt có ga, sô-đa danh từ

“He enjoys a cold soda after playing soccer.”Cậu ấy thích một chai sô - đa lạnh sau khi chơi bóng đá.

Biến thể từ sodas số nhiều
Đồng nghĩa popsoda popsoft drink
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

soda

/'soudə/

danh từ

  • (hoá học) Natri cacbonat
  • nước xô-đa (giải khát) ((cũng) soda-water)
Định nghĩa tiếng Anh

n a sodium salt of carbonic acid; used in making soap powders and glass and paper n a sweet drink containing carbonated water and flavoring

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...