Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sofa

/'soufə/ Collins ★★ phổ biến #4782

“sofas” là số nhiều của sofa — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Ghế sofa danh từ

“The sofa in the living room is very comfortable.”Ghế sofa trong phòng khách rất thoải mái.

Biến thể từ sofas số nhiều
Đồng nghĩa couchsettee
Trái nghĩa chairstool
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sofa

/'soufə/

danh từ

  • ghế xôfa, ghế trường kỷ
Định nghĩa tiếng Anh

n. an upholstered seat for more than one person

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...