Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

soft-boil

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

soft-boil

//

* ngoại động từ
  • luộc trứng lòng đào

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...