solace
/'sɔləs/ GRECollins ★ phổ biến #11896
“solaced” là quá khứ của solace — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sự an ủi, niềm khuây khỏa
danh từ
“She found solace in music after her loss.”Cô ấy tìm thấy niềm an ủi trong âm nhạc sau mất mát.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
solace
/'sɔləs/
danh từ
- sự an ủi, sự uý lạo; niềm khuây khoả
- to find solace in something: tìm niềm an ủi trong cái gì
- lời an ủi
ngoại động từ
- an ủi, uý lạo, làm khuây khoả
Định nghĩa tiếng Anh
n. comfort in disappointment or misery