Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“solaces” là ngôi 3 số ít của solace — đang hiển thị từ gốc:
GRECollins ★ phổ biến #11896

solace

/'sɔləs/

danh từ

  • sự an ủi, sự uý lạo; niềm khuây khoả
    • to find solace in something: tìm niềm an ủi trong cái gì
  • lời an ủi

ngoại động từ

  • an ủi, uý lạo, làm khuây khoả
Định nghĩa tiếng Anh

n. comfort in disappointment or misery

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...