Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

soldering

/'sɔldәriŋ/ phổ biến #35943
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

soldering

//

* danh từ
  • sự hàn
  • electic soldering
  • sự hàn điện
  • mối hàn
Định nghĩa tiếng Anh

n fastening firmly together v join or fuse with solder

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...