Từ điển Anh–Việt

112.321 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

soled

/'sould/
Biến thể từ soled quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

soled

/'sould/

tính từ

  • có đế, có đóng đế
Định nghĩa tiếng Anh

a. having a sole or soles especially as specified; used in combination

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...