Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

soled

/'sould/

tính từ

  • có đế, có đóng đế
Biến thể từ soled quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

a. having a sole or soles especially as specified; used in combination

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...