Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43064

solemnize

/'sɔləmnaiz/

ngoại động từ

  • cử hành theo nghi thức; cử hành
  • làm cho long trọng
Định nghĩa tiếng Anh

v. observe or perform with dignity or gravity\nv. perform (the wedding ceremony) with proper ceremonies\nv. make solemn and grave

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...