Từ điển Anh–Việt

112.321 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

solemnize

/'sɔləmnaiz/ phổ biến #43064
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

solemnize

/'sɔləmnaiz/

ngoại động từ

  • cử hành theo nghi thức; cử hành
  • làm cho long trọng
Định nghĩa tiếng Anh

v. observe or perform with dignity or gravity v. perform (the wedding ceremony) with proper ceremonies v. make solemn and grave

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...