Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #21592

solicitous

/sə'lisitəs/

tính từ

  • ham muốn, ước ao
    • to be solicitous of something: ước ao điều gì
  • lo lắng, lo âu
Định nghĩa tiếng Anh

s. full of anxiety and concern\ns. showing hovering attentiveness

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...